Đỏ da
Sự tăng của kênh đỏ (a*) so với đường cơ sở khuôn mặt của chính bạn — chuẩn nghiên cứu để đo ban đỏ (erythema).
- Ngưỡng thay đổi
- 17.3
- Độ tin cậy
- 0.926 rất cao
- Measurement noise
- 6.2
MIRRA · Mười chỉ số
Every metric carries three numbers we publish: what it measures, the threshold below which we will not call a change an improvement, and how reliably it repeats on a retest.
Sự tăng của kênh đỏ (a*) so với đường cơ sở khuôn mặt của chính bạn — chuẩn nghiên cứu để đo ban đỏ (erythema).
Phát hiện các vùng sẫm màu cục bộ — tăng sắc tố, tổn thương do nắng và nám nội tiết.
Vị trí của mô — đường hàm và nếp mũi má, từ hình học các điểm mốc trên mặt. Hiển thị, không chấm điểm: thay đổi theo biểu cảm.
Mật độ nếp nhăn quanh mắt và trán — yếu tố dự báo mạnh nhất của tuổi cảm nhận.
Phản xạ gương (specular) ở vùng chữ T — lượng dầu thực tế, không phải cảm giác.
Độ lộ rõ lỗ chân lông ở má và mũi — một trong 10 dấu hiệu được kiểm chứng cùng bác sĩ da liễu.
Độ đồng nhất màu cục bộ — nghiên cứu cho thấy chỉ riêng nó giải thích tới 20 năm tuổi cảm nhận.
Tổn thương viêm cục bộ — được đếm riêng biệt với các đốm, vì chúng phản ứng với sản phẩm trong vài ngày thay vì vài tháng.
Đo màu sắc riêng ở vùng rãnh lệ — tách biệt với vết chân chim, vốn là phép đo kết cấu trên một vùng rộng hơn.
Tán xạ ánh sáng từ các vảy nhỏ trên bề mặt — những gì được nhận biết là “bong tróc” trước khi cảm nhận được.
Ngưỡng: giá trị rộng hơn giữa nghiên cứu rung chụp trên 50 lần quét thật và các cặp quét lặp thật · ICC từ nghiên cứu rung chụp, không từ lần quay lại · chỉ số đến từ mô hình huấn luyện trên bộ dữ liệu da liễu có bản quyền · LÀ MỘT LẦN QUÉT, không phải ảnh: hợp nhất 5–9 khung hình