MIRRA · Mười chỉ số

עשרה מדדים כפסים עם סף מסומן על כל אחד
Mười chỉ số, và mỗi chỉ số đều có một ngưỡng cần vượt qua.

The ten metrics

Every metric carries three numbers we publish: what it measures, the threshold below which we will not call a change an improvement, and how reliably it repeats on a retest.

Đỏ da

Sự tăng của kênh đỏ (a*) so với đường cơ sở khuôn mặt của chính bạn — chuẩn nghiên cứu để đo ban đỏ (erythema).

Ngưỡng thay đổi
17.3
Độ tin cậy
0.926 rất cao
Measurement noise
6.2

Đốm nâu & sắc tố

Phát hiện các vùng sẫm màu cục bộ — tăng sắc tố, tổn thương do nắng và nám nội tiết.

Ngưỡng thay đổi
20.1
Độ tin cậy
0.906 rất cao
Measurement noise
7.3

Rãnh cười

Vị trí của mô — đường hàm và nếp mũi má, từ hình học các điểm mốc trên mặt. Hiển thị, không chấm điểm: thay đổi theo biểu cảm.

Ngưỡng thay đổi
17.4
Độ tin cậy
0.904 rất cao
Measurement noise
6.3

Nếp nhăn nhỏ

Mật độ nếp nhăn quanh mắt và trán — yếu tố dự báo mạnh nhất của tuổi cảm nhận.

Ngưỡng thay đổi
15.8
Độ tin cậy
0.907 rất cao
Measurement noise
5.7

Độ bóng dầu

Phản xạ gương (specular) ở vùng chữ T — lượng dầu thực tế, không phải cảm giác.

Ngưỡng thay đổi
19.7
Độ tin cậy
0.938 rất cao
Measurement noise
7.1

Lỗ chân lông

Độ lộ rõ lỗ chân lông ở má và mũi — một trong 10 dấu hiệu được kiểm chứng cùng bác sĩ da liễu.

Ngưỡng thay đổi
18.1
Độ tin cậy
0.924 rất cao
Measurement noise
6.5

Độ đều màu da

Độ đồng nhất màu cục bộ — nghiên cứu cho thấy chỉ riêng nó giải thích tới 20 năm tuổi cảm nhận.

Ngưỡng thay đổi
17.4
Độ tin cậy
0.904 rất cao
Measurement noise
6.3

Khuyết điểm

Tổn thương viêm cục bộ — được đếm riêng biệt với các đốm, vì chúng phản ứng với sản phẩm trong vài ngày thay vì vài tháng.

Ngưỡng thay đổi
23.0
Độ tin cậy
0.917 rất cao
Measurement noise
8.3

Quầng thâm

Đo màu sắc riêng ở vùng rãnh lệ — tách biệt với vết chân chim, vốn là phép đo kết cấu trên một vùng rộng hơn.

Ngưỡng thay đổi
20.3
Độ tin cậy
0.887 cao
Measurement noise
7.3

Khô da

Tán xạ ánh sáng từ các vảy nhỏ trên bề mặt — những gì được nhận biết là “bong tróc” trước khi cảm nhận được.

Ngưỡng thay đổi
18.5
Độ tin cậy
0.889 cao
Measurement noise
6.7

Ngưỡng: giá trị rộng hơn giữa nghiên cứu rung chụp trên 50 lần quét thật và các cặp quét lặp thật · ICC từ nghiên cứu rung chụp, không từ lần quay lại · chỉ số đến từ mô hình huấn luyện trên bộ dữ liệu da liễu có bản quyền · LÀ MỘT LẦN QUÉT, không phải ảnh: hợp nhất 5–9 khung hình

doi.org/10.6084/m9.figshare.5047666 · Tất cả các nguồn

← Quay lại trang chủ